Chuyển đến nội dung

不如

bù rú 4–2

không tốt bằng; kém hơn so với

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán不 · 如
  • 2âm tiếtbù rú
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.684

Từ loại: v,c

Các chữ Hán trong từ

  • 不bù4 nétHSK 1
  • 如rú6 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 你不如我。

    Bạn không tốt bằng tôi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 远亲不如近邻。

    Bà con xa không bằng láng giềng gần.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 不如. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi