Chuyển đến nội dung

人家

rén jiā 2–1

household; dwelling; family; sb else's house; household business; house of woman's husband-to-be

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán人 · 家
  • 2âm tiếtrén jiā
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.850

Từ loại: r,n

Các chữ Hán trong từ

  • 人rén2 nétHSK 1
  • 家jiā10 nétHSK 1phồn thể 傢

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 人家. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi