Chuyển đến nội dung

华人

huá rén 2–2

người Trung Quốc

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán华 · 人
  • 2âm tiếthuá rén
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 14.189

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 华huá6 nétHSK 3phồn thể 華
  • 人rén2 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我的邻居是华人,会说三种语言。

    Hàng xóm của tôi là người Trung Quốc và nói được ba thứ tiếng.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 华人. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi