Chuyển đến nội dung

哪些

nǎ xiē 3–1

Cái nào?; AI?; Cái gì?

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán哪 · 些
  • 2âm tiếtnǎ xiē
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.741

Từ loại: r

Các chữ Hán trong từ

  • 哪nǎ9 nétHSK 1
  • 些xiē8 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 哪些人想去?

    Ai muốn đi?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我可以用哪些信用卡?

    Tôi có thể sử dụng thẻ tín dụng nào?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 哪些. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi