Chuyển đến nội dung

坏人

huài rén 4–2

người xấu; tội phạm

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán坏 · 人
  • 2âm tiếthuài rén
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 5.700

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 坏huài7 nétHSK 1phồn thể 壞
  • 人rén2 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 萨米不是一个坏人。

    Sammy không phải là người xấu.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 坏人. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi