Chuyển đến nội dung

展开

zhǎn kāi 3–1

mở; mở rộng; tiến hành

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán展 · 开
  • 2âm tiếtzhǎn kāi
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 3.065

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 展zhǎn10 nétHSK 3
  • 开kāi4 nétHSK 1phồn thể 開

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我们分散开来并在树林中展开搜索。

    Chúng tôi tản ra và tìm kiếm trong rừng.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 展开. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi