Chuyển đến nội dung

车辆

chē liàng 1–4

phương tiện giao thông

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán车 · 辆
  • 2âm tiếtchē liàng
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.947

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 车chē4 nétHSK 1phồn thể 車
  • 辆liàng11 nétHSK 2phồn thể 輛

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 这条路上的车辆不多。

    Không có nhiều phương tiện trên con đường này.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 车辆. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi