一会儿
yī huì r 1–4 → 2–4
Một lát; sớm
- HSK 1trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 3 · HSK 3.0 mức độ 1
- 3chữ Hán一 · 会 · 儿
- 3âm tiếtyī huì r
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.207
Từ loại: mq
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
我一般听一会儿音乐。
Tôi thường nghe nhạc một lúc.
有一次我出门忘了带东西,他让我在他家坐了一会儿。
Có lần tôi ra ngoài quên mang theo đồ nên anh bảo tôi ngồi ở nhà anh một lúc.
一会儿见!
Yī huì r jiàn
Hẹn gặp lại bạn sớm!
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 一会儿. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 一起yī qǐHSK 1
cùng nhau; cùng
- 一些yī xiēHSK 1
một số; Một chút; hơn là; (theo sau là một tính từ) thêm một chút nữa...
- 一定yī dìngHSK 2
Chắc chắn; Tất nhiên rồi; chắc chắn
- 一直yī zhíHSK 2
Tiếp tục đi; luôn luôn
- 一样yī yàngHSK 1
Giống nhau; giống
- 机会jī huìHSK 2
cơ hội; cơ hội
- 儿子ér ziHSK 1
con trai
- 一般yī bānHSK 2
tổng quan; thường xuyên
- 女儿nǚ érHSK 1
con gái; con gái
- 一边yī biānHSK 1
một bên; trong khi (làm hai việc)
- 一半yī bànHSK 1
một nửa
- 一生yī shēngHSK 2
trong suốt cuộc đời của một người