Chuyển đến nội dung

下边

xià bian 4–5

dưới; phần thấp

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán下 · 边
  • 2âm tiếtxià bian
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 19.063

Từ loại: f

Các chữ Hán trong từ

  • 下xià3 nétHSK 1
  • 边biān6 nétHSK 1phồn thể 邊

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 狗在桌子下边。

    Con chó ở dưới gầm bàn.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 下边. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi