Chuyển đến nội dung

不光

bù guāng 4–1

không chỉ

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán不 · 光
  • 2âm tiếtbù guāng
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 7.316

Từ loại: c

Các chữ Hán trong từ

  • 不bù4 nétHSK 1
  • 光guāng6 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 不光是你,我也有错。

    Không chỉ bạn, tôi cũng có lỗi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 不光. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi