半天
bàn tiān 4–1
nửa ngày; dài
- HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
- 2chữ Hán半 · 天
- 2âm tiếtbàn tiān
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 7.467
Từ loại: mq,t
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
他们看了那部电影半天了。
Họ xem phim rất lâu.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 半天. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 今天jīn tiānHSK 1
Hôm nay
- 明天míng tiānHSK 1
Ngày mai
- 昨天zuó tiānHSK 1
Hôm qua
- 一半yī bànHSK 1
một nửa
- 天气tiān qìHSK 1
thời tiết
- 夏天xià tiānHSK 2
mùa hè
- 冬天dōng tiānHSK 2
mùa đông
- 白天bái tiānHSK 1
giữa trưa; vào buổi trưa; ngày
- 半夜bàn yèHSK 2
nửa đêm; vào giữa đêm
- 春天chūn tiānHSK 2
mùa xuân (mùa)
- 天上tiān shàngHSK 2
trên bầu trời