Chuyển đến nội dung

半天

bàn tiān 4–1

nửa ngày; dài

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán半 · 天
  • 2âm tiếtbàn tiān
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 7.467

Từ loại: mq,t

Các chữ Hán trong từ

  • 半bàn5 nétHSK 1
  • 天tiān4 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 他们看了那部电影半天了。

    Họ xem phim rất lâu.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 半天. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi