Chuyển đến nội dung

同志

tóng zhì 2–4

comrade; (slang) homosexual

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 7trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 7
  • 2chữ Hán同 · 志
  • 2âm tiếttóng zhì
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.228

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 同tóng6 nétHSK 1phồn thể 衕
  • 志zhì7 nétHSK 3phồn thể 誌

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我是同志。

    Tôi là người đồng tính.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 同志. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi