Chuyển đến nội dung

敌人

dí rén 2–2

enemy

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 4
  • 2chữ Hán敌 · 人
  • 2âm tiếtdí rén
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.731

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 敌dí10 nétHSK 4phồn thể 敵
  • 人rén2 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 敌人. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi