Chuyển đến nội dung

机票

jī piào 1–4

vé máy bay; vé hành khách

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán机 · 票
  • 2âm tiếtjī piào
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 5.209

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 机jī6 nétHSK 1phồn thể 機
  • 票piào11 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 你买回程机票了吗?

    Bạn đã mua vé khứ hồi chưa?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 订机票了吗?

    Bạn đã đặt chuyến bay chưa?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 机票. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi