Chuyển đến nội dung

病人

bìng rén 4–2

bệnh nhân; người bệnh

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán病 · 人
  • 2âm tiếtbìng rén
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.209

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 病bìng10 nétHSK 1
  • 人rén2 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 医生向病人用药。

    Bác sĩ đưa thuốc cho bệnh nhân.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 医生在给病人看病。

    Bác sĩ đang điều trị cho bệnh nhân.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 病人. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi