Chuyển đến nội dung

Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “wei”

73 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtwei. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 14 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.

  • 73những từ bắt đầu bằng "wei"
  • 14với trang riêng của họ
  • 2trang của 50 từ

Ban đầu — · cuối cùng ui · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →

  • thanh điệu đầu tiên 17
  • thanh điệu thứ 2 21
  • thanh điệu thứ 3 11
  • thanh điệu thứ 4 24

Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.

Những từ thông dụng có âm tiết này

Tất cả 73 từ

#TừpinyinPOSNghĩaDanh sách học
51危急wēi jíacritical; desperate (situation) nguồn tiếng anh
52喂养wèi yǎngv,vnto feed (a child, domestic animal etc); to keep; to raise (an animal) nguồn tiếng anh
53未免wèi miǎndunavoidably; can't help; really; rather nguồn tiếng anh
54慰问wèi wènv,vnto express sympathy, greetings, consolation etc nguồn tiếng anh
55微不足道wēi bù zú dàovnegligible; insignificant nguồn tiếng anh
56违约wéi yuēv,vnto break a promise; to violate an agreement; to default (on a loan or contract) nguồn tiếng anh
57为首wéi shǒuvhead; be headed by nguồn tiếng anh
58委婉wěi wǎna,adtactful; euphemistic; (of voice etc) suave; soft nguồn tiếng anh
59唯独wéi dúdonly; just (i.e. it is only that...); all except; unique nguồn tiếng anh
60威信wēi xìnnprestige; reputation; trust; credit with the people nguồn tiếng anh
61威风wēi fēnga,an,nmight; awe-inspiring authority; impressive nguồn tiếng anh
62威望wēi wàngnprestige nguồn tiếng anh
63尾气wěi qìnexhaust; emissions nguồn tiếng anh
64未知数wèi zhī shùnunknown quantity nguồn tiếng anh
65微观wēi guānnmicro-; subatomic nguồn tiếng anh
66味精wèi jīngnmonosodium glutamate (MSG) nguồn tiếng anh
67纬度wěi dùnlatitude nguồn tiếng anh
68威慑wēi shèvn,vto cower by military force; deterrence nguồn tiếng anh
69卫视wèi shìnsatellite TV (abbr. for 卫星电视) nguồn tiếng anh
70畏缩wèi suōvto cower; to flinch; to quail; to recoil nguồn tiếng anh
71慰劳wèi láovto show appreciation (by kind words, small gifts etc); to comfort nguồn tiếng anh
72微博wēi bómicroblogging; microblog nguồn tiếng anh
73微信wēi xìnWeixin or WeChat (mobile text and voice messaging service developed by Tencent 腾讯) nguồn tiếng anh

Trang 2 của 2 · 50 từ mỗi trang

+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.

Tất cả các âm tiết →·Danh sách từ vựng HSK →