Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “wu”
97 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtwu. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 10 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 97những từ bắt đầu bằng "wu"
- 10với trang riêng của họ
- 2trang của 50 từ
Ban đầu — · cuối cùng u · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 11
- thanh điệu thứ 2 54
- thanh điệu thứ 3 12
- thanh điệu thứ 4 20
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 无法wú fǎHSK 4
unable; incapable
- 无论wú lùnHSK 4
no matter what or how; regardless of whether...
- 武器wǔ qìHSK 3
vũ khí
- 无聊wú liáoHSK 4
bored; boring; senseless
- 舞台wǔ táiHSK 3
sân khấu; đấu trường
- 屋子wū ziHSK 3
Căn nhà; phòng
- 午餐wǔ cānHSK 2
ăn trưa
- 午饭wǔ fànHSK 1
bữa trưa
- 武术wǔ shùHSK 3
võ thuật; wushu
- 午睡wǔ shuìHSK 2
ngủ trưa
Tất cả 97 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 51 | 物业 | wù yè | n | property; real estate; abbr. for 物业管理, property management nguồn tiếng anh | |
| 52 | 无非 | wú fēi | d | only; nothing else nguồn tiếng anh | |
| 53 | 无缘 | wú yuán | v | to have no opportunity; no way (of doing sth); no chance; no connection; not placed (in a competition); (in pop lyrics) no chance of love, no place to be together etc nguồn tiếng anh | |
| 54 | 无赖 | wú lài | n,an | hoodlum; rascal; rogue; rascally; scoundrelly nguồn tiếng anh | |
| 55 | 无偿 | wú cháng | d,b | free; no charge; at no cost nguồn tiếng anh | |
| 56 | 无理 | wú lǐ | a,ad | irrational; unreasonable nguồn tiếng anh | |
| 57 | 无关紧要 | wú guān jǐn yào | v | indifferent; insignificant nguồn tiếng anh | |
| 58 | 无话可说 | wú huà kě shuō | v | to have nothing to say (idiom) nguồn tiếng anh | |
| 59 | 无家可归 | wú jiā kě guī | v | homeless nguồn tiếng anh | |
| 60 | 误差 | wù chā | n | difference; error; inaccuracy nguồn tiếng anh | |
| 61 | 无所事事 | wú suǒ shì shì | v | to have nothing to do; to idle one's time away (idiom) nguồn tiếng anh | |
| 62 | 乌云 | wū yún | n,nr | black cloud nguồn tiếng anh | |
| 63 | 无动于衷 | wú dòng yú zhōng | v | aloof; indifferent; unconcerned nguồn tiếng anh | |
| 64 | 舞厅 | wǔ tīng | n | dance hall; ballroom nguồn tiếng anh | |
| 65 | 物价 | wù jià | n | (commodity) prices nguồn tiếng anh | |
| 66 | 物证 | wù zhèng | n | material evidence nguồn tiếng anh | |
| 67 | 无理取闹 | wú lǐ qǔ nào | v | to make trouble without reason (idiom); to be deliberately provocative nguồn tiếng anh | |
| 68 | 无故 | wú gù | d | without cause or reason nguồn tiếng anh | |
| 69 | 无边 | wú biān | z | without boundary; not bordered nguồn tiếng anh | |
| 70 | 无济于事 | wú jì yú shì | v | (idiom) to no avail; of no use nguồn tiếng anh | |
| 71 | 五星级 | wǔ xīng jí | b | five-star (hotel) nguồn tiếng anh | |
| 72 | 无忧无虑 | wú yōu wú lǜ | v | carefree and without worries (idiom) nguồn tiếng anh | |
| 73 | 巫婆 | wū pó | n | witch; sorceress; female shaman nguồn tiếng anh | |
| 74 | 无可奈何 | wú kě nài hé | v | have no way out; have no alternative; abbr. to 无奈 nguồn tiếng anh | |
| 75 | 务实 | wù shí | v,vn | pragmatic; dealing with concrete issues nguồn tiếng anh | |
| 76 | 诬陷 | wū xiàn | v,vn | to entrap; to frame; to plant false evidence against sb nguồn tiếng anh | |
| 77 | 无可厚非 | wú kě hòu fēi | v | see 非 nguồn tiếng anh | |
| 78 | 无不 | wú bù | d | none lacking; none missing; everything is there; everyone without exception nguồn tiếng anh | |
| 79 | 污蔑 | wū miè | v | to slander; to smear; to tarnish nguồn tiếng anh | |
| 80 | 无微不至 | wú wēi bù zhì | l | in every possible way (idiom); meticulous nguồn tiếng anh | |
| 81 | 污秽 | wū huì | n | nasty; sordid; filthy nguồn tiếng anh | |
| 82 | 无精打采 | wú jīng dǎ cǎi | v | dispirited and downcast (idiom); listless; in low spirits; washed out nguồn tiếng anh | |
| 83 | 无穷无尽 | wú qióng wú jìn | v | endless; boundless; infinite nguồn tiếng anh | |
| 84 | 误区 | wù qū | n | mistaken ideas; misconceptions; the error of one's ways nguồn tiếng anh | |
| 85 | 无足轻重 | wú zú qīng zhòng | v | insignificant nguồn tiếng anh | |
| 86 | 五花八门 | wǔ huā bā mén | l | myriad; all kinds of; all sorts of nguồn tiếng anh | |
| 87 | 五颜六色 | wǔ yán liù sè | l | multicolored; every color under the sun nguồn tiếng anh | |
| 88 | 物美价廉 | wù měi jià lián | v | good quality and cheap; a bargain nguồn tiếng anh | |
| 89 | 无可奉告 | wú kě fèng gào | v | (idiom) "no comment" nguồn tiếng anh | |
| 90 | 无所作为 | wú suǒ zuò wéi | v | attempting nothing and accomplishing nothing (idiom); without any initiative or drive; feckless nguồn tiếng anh | |
| 91 | 呜咽 | wū yè | v | to sob; to whimper nguồn tiếng anh | |
| 92 | 物流 | wù liú | n | distribution (business); logistics nguồn tiếng anh | |
| 93 | 乌黑 | wū hēi | z | jet-black; dark nguồn tiếng anh | |
| 94 | 无恶不作 | wú è bù zuò | v | not to shrink from any crime (idiom); to commit any imaginable misdeed nguồn tiếng anh | |
| 95 | 无形中 | wú xíng zhōng | d | imperceptibly; virtually nguồn tiếng anh | |
| 96 | 武侠 | wǔ xiá | n | martial arts chivalry (Chinese literary, theatrical and cinema genre); knight-errant nguồn tiếng anh | |
| 97 | 无情无义 | wú qíng wú yì | v | completely lacking any feeling or sense of justice (idiom); cold and ruthless nguồn tiếng anh |
Trang 2 của 2 · 50 từ mỗi trang
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.