Chuyển đến nội dung

同意

tóng yì 2–4

đồng ý; đồng ý

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 3 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán同 · 意
  • 2âm tiếttóng yì
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 985

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 同tóng6 nétHSK 1phồn thể 衕
  • 意yì13 nétHSK 2

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 他们同意退货,但是要求东西完好。

    Họ đồng ý trả lại món hàng nhưng yêu cầu nó phải ở trong tình trạng tốt.

    từ bài đọc được chấm điểm →

  • 我同意。

    Wǒ tóng yì

    Tôi đồng ý.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我同意了。

    Wǒ tóng yì le

    Tôi đã đồng ý.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 我不同意。

    Wǒ bù tóng yì

    Tôi không đồng ý.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp. Các câu được đánh dấu “từ một bài đọc được chấm điểm” được viết cho hocchu.com và đọc bằng bản ghi âm của chính chúng tôi.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 同意. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi