Chuyển đến nội dung

成为

chéng wéi 2–2

trở nên; quản lý để trở thành

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 4 · HSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán成 · 为
  • 2âm tiếtchéng wéi
  • Rất phổ biếnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 267

Từ loại: v

Các chữ Hán trong từ

  • 成chéng7 nétHSK 2
  • 为wèi4 nétHSK 2phồn thể 為

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 他想成为科学家。

    Anh ấy muốn trở thành một nhà khoa học.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 英语成为了一门国际语言。

    Tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ quốc tế.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 成为. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi