Chuyển đến nội dung

收音机

shōu yīn jī 1–1–1

radio

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 3chữ Hán收 · 音 · 机
  • 3âm tiếtshōu yīn jī
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 9.558

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 收shōu6 nétHSK 2
  • 音yīn9 nétHSK 2
  • 机jī6 nétHSK 1phồn thể 機

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 打开收音机。

    Bật đài.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 这收音机不比火柴盒大。

    Chiếc radio này không lớn hơn bao diêm.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 收音机. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi