Chuyển đến nội dung

旅行社

lǚ xíng shè 3–2–4

đại lý du lịch

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 3chữ Hán旅 · 行 · 社
  • 3âm tiếtlǚ xíng shè
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 11.103

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 旅lǚ10 nétHSK 2
  • 行xíng6 nétHSK 1
  • 社shè8 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我们通过旅行社订了机票。

    Chúng tôi đặt chuyến bay thông qua một công ty du lịch.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 旅行社. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi