Chuyển đến nội dung

生动

shēng dòng 1–4

mạng sống; nhanh nhẹn

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán生 · 动
  • 2âm tiếtshēng dòng
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 7.805

Từ loại: a,ad

Các chữ Hán trong từ

  • 生shēng5 nétHSK 1
  • 动dòng6 nétHSK 1phồn thể 動

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 老师讲的故事很生动。

    Những câu chuyện thầy kể rất sinh động.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 生动. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi