Chuyển đến nội dung

行李

xíng li 2–5

hành lý; hành lý

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán行 · 李
  • 2âm tiếtxíng li
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 4.886

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 行xíng6 nétHSK 1
  • 李lǐ7 nétHSK 3

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 你的行李多重?

    Hành lý của bạn nặng bao nhiêu?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 这是我的行李。

    Đây là hành lý của tôi.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 哪个是你的行李?

    Nǎ ge shì nǐ de xíng li

    Hành lý của bạn là gì?

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 行李. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi