Chuyển đến nội dung

飞行

fēi xíng 1–2

bay; chuyến bay

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán飞 · 行
  • 2âm tiếtfēi xíng
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.835

Từ loại: vn,v

Các chữ Hán trong từ

  • 飞fēi3 nétHSK 1phồn thể 飛
  • 行xíng6 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 鸟在天空中飞行。

    Chim bay trên bầu trời.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 飞行. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi