Chuyển đến nội dung

高速公路

gāo sù gōng lù 1–4–1–4

đường thu phí; Quốc lộ

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 4chữ Hán高 · 速 · 公 · 路
  • 4âm tiếtgāo sù gōng lù
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 5.363

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 高gāo10 nétHSK 1
  • 速sù11 nétHSK 3
  • 公gōng4 nétHSK 2
  • 路lù13 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 今天早上高速公路上的交通状况正常。

    Tình trạng giao thông trên đường cao tốc sáng nay vẫn bình thường.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 高速公路. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi