被
Câu bị động: chịu tác động của người hoặc vật khác
HSK 3 · 4 ví dụ
Tốc độ
被 biểu thị thể bị động. Người hoặc vật thực hiện hành động có thể được lược bỏ: 我的手机被偷了。
Cách dùng truyền thống của 被 thường gợi ý sự việc không may hoặc ngoài dự đoán; sắc thái này vẫn xuất hiện trong phần lớn câu.
Ví dụ
。
Điện thoại của tôi đã bị mất cắp.
。
Cuốn sách đó đã bị anh ấy lấy đi.
。
Cửa sổ bị gió thổi bật mở.
。
Xe đạp của tôi đã được sửa xong.
Lưu ý
- Không dùng 被 với động từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái như 喜欢, 是, 有.
- Nếu nêu người thực hiện hành động, đặt người đó ngay sau 被: 书被他拿走了。
Các từ trong các ví dụ này
Tất cả 10 các từ được sử dụng trong các ví dụ trên — chạm vào bất kỳ từ nào trong ví dụ để tra cứu tại chỗ. Những từ trên mức này được đánh dấu mới .