Chuyển đến nội dung

一……就……

Vừa… là…

HSK 3 · 4 ví dụ

Tốc độ

一 A 就 B cho biết B xảy ra ngay sau A, không có khoảng nghỉ. Cấu trúc này rất tự nhiên khi miêu tả thói quen và phản ứng nhanh.

Vế đầu thường kết thúc bằng 了: 他一回来,我们就吃饭。

Ví dụ

。

Vừa về đến nhà là tôi rửa tay ngay.

。

Anh ấy vừa xuống xe là nhìn thấy tôi.

。

Tôi vừa nghe bài hát này là thích ngay.

。

Đứa trẻ vừa nhìn thấy mẹ là nín khóc.

Lưu ý

  • Khi nói về thói quen, có thể dịch là “mỗi khi”: 我一喝酒就脸红.
  • Nếu hai vế có chủ ngữ khác nhau, chủ ngữ thứ hai đứng trước 就.

Các từ trong các ví dụ này

Tất cả 13 các từ được sử dụng trong các ví dụ trên — chạm vào bất kỳ từ nào trong ví dụ để tra cứu tại chỗ. Những từ trên mức này được đánh dấu mới .

  • 我wǒHSK 1tôi; của tôi
  • 一yīHSK 1một
  • 回家huí jiāHSK 1trở về nhà
  • 手shǒuHSK 1tay
  • 他tāHSK 1anh ấy; ông ấy
  • 下车xià chēHSK 1xuống xe; xuống tàu
  • 看见kàn jiànHSK 1nhìn thấy
  • 了leHSK 1trợ từ thể hoàn thành; rồi
  • 这zhèHSK 1Cái này
  • 喜欢xǐ huanHSK 1thích; yêu thích
  • 孩子hái ziHSK 1trẻ em; con
  • 妈妈mā maHSK 1mẹ; Mẹ
  • 不bùHSK 1KHÔNG

Tiếp tục đi

Thêm mẫu câu HSK 3