不是……而是……
Không phải A mà là B
HSK 3 · 4 ví dụ
Tốc độ
Cấu trúc này sửa lại một hiểu lầm: 不是 phủ định ý sai, còn 而是 đưa ra ý đúng.
Cấu trúc thường gặp trong văn viết và lời nói cẩn trọng, khi cách nói chỉ dùng 不 sẽ quá thẳng.
Ví dụ
,。
Không phải anh ấy không biết làm mà là không muốn làm.
,。
Vấn đề không phải khó mà là chúng tôi không có thời gian.
,。
Tôi thích không phải mùi trà mà là sự yên tĩnh khi uống trà.
,。
Anh ấy không phải giáo viên của tôi mà là bạn cùng lớp.
Lưu ý
- Hai vế phải cùng loại, ví dụ hai danh từ, hai động từ hoặc hai mệnh đề.
- Trong khẩu ngữ, người nói thường rút gọn thành 不是…,是…。
Các từ trong các ví dụ này
Tất cả 20 các từ được sử dụng trong các ví dụ trên — chạm vào bất kỳ từ nào trong ví dụ để tra cứu tại chỗ. Những từ trên mức này được đánh dấu mới .
- 他tāHSK 1anh ấy; ông ấy
- 不bùHSK 1KHÔNG
- 是shìHSK 1là
- 会huìHSK 1Có thể; cuộc họp
- 想xiǎngHSK 1muốn; nghĩ
- 这zhèHSK 1Cái này
- 个gèHSK 1lượng từ chung
- 问题wèn tíHSK 2câu hỏi; vấn đề
- 难nánHSK 1khó
- 我们wǒ menHSK 1chúng tôi; Chúng tôi
- 没有méi yǒuHSK 1Không có cái nào cả; không có; Chưa
- 时间shí jiānHSK 1thời gian
- 我wǒHSK 1tôi; của tôi
- 喜欢xǐ huanHSK 1thích; yêu thích
- 的deHSK 1trợ từ sở hữu
- 喝hēHSK 1uống
- 时shíHSK 1thời gian
- 安静ān jìngHSK 2im lặng; điềm tĩnh
- 老师lǎo shīHSK 1giáo viên; thầy cô
- 同学tóng xuéHSK 1bạn cùng lớp; bạn học