无论……都……
Dù… vẫn…
HSK 4 · 4 ví dụ
Tốc độ
无论 (hoặc 不管) đưa ra nhiều khả năng, còn 都 hoặc 也 cho biết kết quả không thay đổi: 无论去哪儿,他都带着电脑。
Vế đầu thường có từ để hỏi hoặc một cặp lựa chọn: 谁, 什么, 怎么, 多……, 是……还是……。
Ví dụ
,。
Dù đi đâu, anh ấy cũng mang theo máy tính.
,。
Dù bận thế nào, cô ấy vẫn đọc sách mỗi ngày.
,。
Dù gió hay mưa, anh ấy vẫn đi chạy.
,。
Dù bạn hỏi thế nào, anh ấy cũng sẽ không nói.
Lưu ý
- Cả 都 và 也 đều đúng; 都 phổ biến hơn trong ngôn ngữ chuẩn.
- 无论 là dạng văn viết, 不管 là dạng khẩu ngữ; ngữ pháp giống nhau.
Các từ trong các ví dụ này
Tất cả 18 các từ được sử dụng trong các ví dụ trên — chạm vào bất kỳ từ nào trong ví dụ để tra cứu tại chỗ. Những từ trên mức này được đánh dấu mới .
- 去qùHSK 1đi
- 哪儿nǎ rHSK 1Ở đâu; Nơi để
- 他tāHSK 1anh ấy; ông ấy
- 都dōuHSK 1đều; tất cả; thủ đô
- 电脑diàn nǎoHSK 1máy tính
- 多duōHSK 1Rất nhiều
- 忙mángHSK 1Bận
- 她tāHSK 1cô ấy; bà ấy
- 每měiHSK 2mọi
- 天tiānHSK 1ngày; bầu trời
- 读书dú shūHSK 1đọc một cuốn sách; Học; đi học
- 还是hái shiHSK 1hoặc; Vẫn
- 下雨xià yǔHSK 1Cơn mưa
- 跑步pǎo bùHSK 3chạy bộ
- 怎么zěn meHSK 1Làm sao; Tại sao
- 不bùHSK 1KHÔNG
- 会huìHSK 1Có thể; cuộc họp
- 说shuōHSK 1nói chuyện