Chuyển đến nội dung

只有……才……

Chỉ khi… mới…

HSK 4 · 4 ví dụ

Tốc độ

只有 đánh dấu điều kiện cần thiết duy nhất, còn 才 cho biết kết quả chỉ có thể xảy ra trong điều kiện đó. Cấu trúc này nghiêm ngặt hơn 只要 nhiều.

So sánh: 只要有时间我就去 (có thời gian là đủ) với 只有他同意,我们才能去 (bắt buộc phải có sự đồng ý của anh ấy).

Ví dụ

,。

Chỉ khi bạn cố gắng mới có thể thành công.

,。

Hợp đồng chỉ có hiệu lực khi anh ấy ký.

。

Cửa này chỉ có thể mở bằng thẻ.

,。

Chỉ khi đích thân đến đó mới biết nơi ấy đẹp thế nào.

Lưu ý

  • 才 luôn đứng sau chủ ngữ của vế thứ hai: 只有你努力,才能成功。
  • Dạng phủ định cũng phổ biến: 他不来,我们就不开始。

Các từ trong các ví dụ này

Tất cả 15 các từ được sử dụng trong các ví dụ trên — chạm vào bất kỳ từ nào trong ví dụ để tra cứu tại chỗ. Những từ trên mức này được đánh dấu mới .

  • 只有zhǐ yǒuHSK 3chỉ một; chỉ nếu
  • 努力nǔ lìHSK 2thử; làm việc chăm chỉ
  • 才能cái néngHSK 3tài năng; khả năng
  • 成功chéng gōngHSK 3thành công; thành công
  • 他tāHSK 1anh ấy; ông ấy
  • 这zhèHSK 1Cái này
  • 个gèHSK 1lượng từ chung
  • 打开dǎ kāiHSK 1mở
  • 亲自qīn zìHSK 3Một mình; cá nhân
  • 去qùHSK 1đi
  • 过guòHSK 1vượt qua; Một lần
  • 知道zhī dàoHSK 1biết
  • 那里nà liHSK 1ở đó
  • 有yǒuHSK 1có
  • 多duōHSK 1Rất nhiều

Tiếp tục đi

Thêm mẫu câu HSK 4