HSK 4 Danh sách từ vựng- Trang 16
Tất cả 972 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 4, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 301–320 của 972.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 4 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 301–320 của 972 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 8 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 19 với một câu ví dụ · 14 cũng có HSK 2.0(cấp độ 4, 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 301 | 脑袋nao | nǎo dai 3–5 | n | head; skull; brains; mental capability nguồn tiếng anh | |
你的脑袋坏了吗? Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 302 | 祝福zhu | zhù fú 4–2 | v,vn | blessings; to wish sb well nguồn tiếng anh | |
谢谢你的祝福。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 303 | 承受cheng | chéng shòu 2–4 | v,vn | to bear; to support; to inherit nguồn tiếng anh | |
这冰太薄不能承受你的重量。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 304 | 肚子du | dù zi 4–5 | n,q | belly; abdomen; stomach nguồn tiếng anh | |
我拉肚子。 Trình độ HSK 2.0 4 | |||||
| 305 | 松song | sōng 1 | v,a,g | loose; to loosen; to relax; floss (dry, fluffy food product made from shredded, seasoned meat or fish, used as a topping or filling) nguồn tiếng anh | |
松鼠动作很快。 không có HSK 2.0 · 8 nét · bộ thủ 木 · phồn thể 鬆 | |||||
| 306 | 地位di | dì wèi 4–4 | n | position; status; place nguồn tiếng anh | |
我相信良好的教育能改变人的社会地位。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 307 | 登deng | dēng 1 | v | to scale (a height); to ascend; to mount; to publish or record; to enter (e.g. in a register); to press down with the foot; to step or tread on; to put on (shoes or trousers) (dialect); to be gathered and taken to the threshing ground (old) nguồn tiếng anh | |
我想登上这座山。 không có HSK 2.0 · 12 nét · bộ thủ 癶 | |||||
| 308 | 结构jie | jié gòu 2–4 | n | structure; composition; makeup; architecture nguồn tiếng anh | |
它好像是非结构性的。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 309 | 辣la | là 4 | a,an,v | hot (spicy); pungent; (of chili pepper, raw onions etc) to sting; to burn nguồn tiếng anh | |
我填了地址,还选了一个不太辣的菜。Tôi điền địa chỉ của mình và chọn món ăn không quá cay.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 4 · 14 nét · bộ thủ 辛 | |||||
| 310 | 质量zhi | zhì liàng 4–4 | n | quality; (physics) mass nguồn tiếng anh | |
如果价格低得离谱,很可能质量有问题。Nếu giá thấp đến mức nực cười thì có lẽ chất lượng có vấn đề.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 4 | |||||
| 311 | 在乎zai | zài hu 4–5 | v | to care about; equivalent of 在于 nguồn tiếng anh | |
我干嘛在乎? Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 312 | 遇yu | yù 4 | v | to meet; to encounter; to treat; to receive; opportunity; chance nguồn tiếng anh | |
随遇而安。 không có HSK 2.0 · 13 nét · bộ thủ 辵 | |||||
| 313 | 寄ji | jì 4 | v | to send; to mail; to entrust; to depend on; to attach oneself to; to live (in a house); to lodge; foster (son etc) nguồn tiếng anh | |
朋友要过生日,我想给他寄一个礼物。từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 4 · 11 nét · bộ thủ 宀 | |||||
| 314 | 造型zao | zào xíng 4–2 | n | to model; to shape; appearance; style; design; form; pose nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 315 | 引yin | yǐn 3 | v | to draw (e.g. a bow); to pull; to stretch sth; to extend; to lengthen; to involve or implicate in; to attract; to lead; to guide; to leave; to provide evidence or justification for; old unit of distance equal to 10 丈, one-thirtieth of a km or 33.33 meters nguồn tiếng anh | |
爱因斯坦预测太阳的引力会弯曲光线。 không có HSK 2.0 · 4 nét · bộ thủ 弓 | |||||
| 316 | 禁止jin | jìn zhǐ 4–3 | v | to prohibit; to forbid; to ban nguồn tiếng anh | |
禁止吸烟。 Trình độ HSK 2.0 4 | |||||
| 317 | 降jiang | jiàng 4 | v | to drop; to fall; to come down; to descend nguồn tiếng anh | |
负责人表示,明年会加大投入,把成本再降下来。Người phụ trách cho biết năm sau họ sẽ tăng cường đầu tư để giảm chi phí.từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 · 9 nét · bộ thủ 阜 | |||||
| 318 | 圆yuan | yuán 2 | g,a,n,v | circle; round; circular; spherical; (of the moon) full; unit of Chinese currency (yuan); tactful; to make consistent and whole (the narrative of a dream or a lie) nguồn tiếng anh | |
这一天的月亮是一年里最圆最亮的。Mặt trăng vào ngày này tròn và sáng nhất trong năm.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 4 · 10 nét · bộ thủ 囗 · phồn thể 圓 | |||||
| 319 | 睡着shui | shuì zháo 4–2 | v | to fall asleep nguồn tiếng anh | |
他睡着了。Anh ấy đã ngủ thiếp đi. không có HSK 2.0 | |||||
| 320 | 度过du | dù guò 4–4 | v | to pass; to spend (time); to survive; to get through nguồn tiếng anh | |
危险还没有度过。Nguy hiểm vẫn chưa kết thúc. Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 16 của 49 · 20 từ mỗi trang