HSK 4 Danh sách từ vựng- Trang 27
Tất cả 972 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 4, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 521–540 của 972.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 4 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 521–540 của 972 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 1 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 20 với một câu ví dụ · 15 cũng có HSK 2.0(cấp độ 4, 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 521 | 具备ju | jù bèi 4–4 | v | to possess; to have; equipped with; able to fulfill (conditions or requirements) nguồn tiếng anh | |
孩子学钢琴要具备哪些条件? Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 522 | 尽力jin | jìn lì 4–4 | d,v | to strive one's hardest; to spare no effort nguồn tiếng anh | |
我们尽力了。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 523 | 新娘xin | xīn niáng 1–2 | n | bride nguồn tiếng anh | |
新娘来了! Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 524 | 下载xia | xià zǎi 4–3 | v | to download; also pr. [xià zài] nguồn tiếng anh | |
下载。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 525 | 维修wei | wéi xiū 2–1 | vn,v | maintenance (of equipment); to protect and maintain nguồn tiếng anh | |
现在很多平台都提供上门维修,方便多了。từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 526 | 构成gou | gòu chéng 4–2 | v,n,vn | to constitute; to form; to compose; to make up; to configure (computing) nguồn tiếng anh | |
云层的构成方式有好几种。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 527 | 口袋kou | kǒu dài 3–4 | n,q | pocket; bag; sack nguồn tiếng anh | |
我口袋里没钱。 không có HSK 2.0 | |||||
| 528 | 无限wu | wú xiàn 2–4 | v,b,d,vn | unlimited; unbounded nguồn tiếng anh | |
我们如同无限般的使用地球的能源资源。 không có HSK 2.0 | |||||
| 529 | 吃惊chi | chī jīng 1–1 | a | to be startled; to be shocked; to be amazed nguồn tiếng anh | |
所有人都很吃惊。 Trình độ HSK 2.0 4 | |||||
| 530 | 嘴巴zui | zuǐ ba 3–5 | n | mouth; slap in the face nguồn tiếng anh | |
汤姆是一个大嘴巴。 không có HSK 2.0 | |||||
| 531 | 扫sao | sǎo 3 | v | to sweep nguồn tiếng anh | |
有些小区有快递柜,扫码就能取。từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 · 6 nét · bộ thủ 手 · phồn thể 掃 | |||||
| 532 | 秘书mi | mì shū 4–1 | n | secretary nguồn tiếng anh | |
谁是秘书? Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 533 | 含量han | hán liàng 2–4 | n | content; quantity contained nguồn tiếng anh | |
比如脂肪含量偏高,说明平时的饮食需要调整。Ví dụ, nếu hàm lượng chất béo cao, điều đó có nghĩa là chế độ ăn uống thông thường cần phải được điều chỉnh.từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 | |||||
| 534 | 燃烧ran | rán shāo 2–1 | v,vn | to ignite; to combust; to burn; combustion; flaming nguồn tiếng anh | |
塑料不易燃烧。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 535 | 极其ji | jí qí 2–2 | d | extremely nguồn tiếng anh | |
他极其英俊。 Trình độ HSK 2.0 4 | |||||
| 536 | 日记ri | rì jì 4–4 | n | diary nguồn tiếng anh | |
你记日记吗? Trình độ HSK 2.0 4 | |||||
| 537 | 高潮gao | gāo cháo 1–2 | n | high tide; high water; upsurge; peak of activity; climax (of a story, a competition etc); to have an orgasm nguồn tiếng anh | |
我快要到高潮了。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 538 | 同情tong | tóng qíng 2–2 | v,vn | to sympathize with; sympathy nguồn tiếng anh | |
我同情你。 Trình độ HSK 2.0 4 | |||||
| 539 | 破产po | pò chǎn 4–3 | v,vn | to go bankrupt; to become impoverished; bankruptcy nguồn tiếng anh | |
他破产了。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 540 | 说不定shuo | shuō bu dìng 1–5–4 | v | can't say for sure; maybe nguồn tiếng anh | |
谁能赢这场比赛还说不定。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 27 của 49 · 20 từ mỗi trang