HSK 5 Danh sách từ vựng- Trang 38
Tất cả 1059 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 5, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 741–760 của 1059.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 5 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 741–760 của 1059 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 3 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 15 với một câu ví dụ · 12 cũng có HSK 2.0(cấp độ 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 741 | 健全jian | jiàn quán 4–2 | a,v | robust; sound nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 742 | 远处yuan | yuǎn chù 3–4 | s | distant place nguồn tiếng anh | |
我看见远处有灯光。 không có HSK 2.0 | |||||
| 743 | 先前xian | xiān qián 1–2 | t | before; previously nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 744 | 模范mo | mó fàn 2–4 | n,d | model; fine example nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 745 | 有毒you | yǒu dú 3–2 | v,vn | poisonous nguồn tiếng anh | |
我喜欢郁金香和猫,可是郁金香对猫咪有毒,我该如何取舍呢? không có HSK 2.0 | |||||
| 746 | 调动diao | diào dòng 4–4 | v | to transfer; to maneuver (troops etc); movement of personnel; to mobilize; to bring into play nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 747 | 采购cai | cǎi gòu 3–4 | v,vn | to procure (for an enterprise etc); to purchase nguồn tiếng anh | |
今天他去超市大采购。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 748 | 牛仔裤niu | niú zǎi kù 2–3–4 | n | jeans nguồn tiếng anh | |
他穿了一条牛仔裤。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 749 | 注视zhu | zhù shì 4–4 | v,vn | to look attentively at; to closely watch; to gaze at nguồn tiếng anh | |
她注视着一个不明飞行物,哑口无言。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 750 | 称号cheng | chēng hào 1–4 | n | name; term of address; title nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 751 | 叉cha | chā 1 | n,v | fork; pitchfork; prong; pick; cross; intersect; "X" nguồn tiếng anh | |
一个警察叉着手看着。 không có HSK 2.0 · 3 nét · bộ thủ 又 | |||||
| 752 | 墙壁qiang | qiáng bì 2–4 | n | wall nguồn tiếng anh | |
他打了墙壁一拳。 không có HSK 2.0 | |||||
| 753 | 仍旧reng | réng jiù 2–4 | d | still (remaining); to remain (the same); yet nguồn tiếng anh | |
我仍旧无法相信我居然做了这种事。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 754 | 预备yu | yù bèi 4–4 | vn,v | to prepare; to make ready; preparation; preparatory nguồn tiếng anh | |
我今晚不准备出去玩,我要预备功课。 không có HSK 2.0 | |||||
| 755 | 斜xie | xié 2 | ad,v,a | inclined; slanting; oblique; tilting nguồn tiếng anh | |
有一家便利店在马路斜对面。 Trình độ HSK 2.0 5 · 11 nét · bộ thủ 斗 | |||||
| 756 | 有害you | yǒu hài 3–4 | a | destructive; harmful; damaging nguồn tiếng anh | |
吸烟有害。 không có HSK 2.0 | |||||
| 757 | 看成kan | kàn chéng 4–2 | v | to regard as nguồn tiếng anh | |
我把我的行为看成是犯罪。 không có HSK 2.0 | |||||
| 758 | 启发qi | qǐ fā 3–1 | v,vn | to enlighten; to explain (a text etc); to stimulate (a mental attitude); enlightenment; revelation; motivation nguồn tiếng anh | |
他们的评论很有启发性。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 759 | 转化zhuan | zhuǎn huà 3–4 | v,vn | to change; to transform; isomerization (chemistry) nguồn tiếng anh | |
蒸汽机将热量转化为能量。 không có HSK 2.0 | |||||
| 760 | 乙yi | yǐ 3 | m,Mg,n,g | second of the ten Heavenly Stems 干; second in order; letter "B" or Roman "II" in list "A, B, C", or "I, II, III" etc; second party (in legal contract, usually 方, as opposed to 方); ethyl; bent; winding; radical in Chinese characters (Kangxi radical 5); ancient Chinese compass point: 105° nguồn tiếng anh | |
对乙酰氨基酚是一种退烧药。 Trình độ HSK 2.0 5 · 1 nét · bộ thủ 乙 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 38 của 53 · 20 từ mỗi trang