HSK 5 Danh sách từ vựng- Trang 37
Tất cả 1059 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 5, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 721–740 của 1059.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 5 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 721–740 của 1059 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 3 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 18 với một câu ví dụ · 11 cũng có HSK 2.0(cấp độ 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 721 | 人力ren | rén lì 2–4 | n | manpower; labor power nguồn tiếng anh | |
由于人力不足,我们需要比预期更多的时间来承担这项任务。 không có HSK 2.0 | |||||
| 722 | 递di | dì 4 | v | to hand over; to pass on; to deliver; (bound form) progressively; in the proper order nguồn tiếng anh | |
请帮我递下盐。 Trình độ HSK 2.0 5 · 10 nét · bộ thủ 辵 · phồn thể 遞 | |||||
| 723 | 珍珠zhen | zhēn zhū 1–1 | n | pearl nguồn tiếng anh | |
他的牙齿白得像珍珠一样。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 724 | 辅助fu | fǔ zhù 3–4 | vn,v | to assist; to aid; supplementary; auxiliary nguồn tiếng anh | |
虚拟经济的适度发展对实体经济具有辅助和推动作用。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 725 | 消费者xiao | xiāo fèi zhě 1–4–3 | n | consumer nguồn tiếng anh | |
| 726 | 延伸yan | yán shēn 2–1 | v,vn | to extend; to spread nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 727 | 加以jia | jiā yǐ 1–3 | v | in addition; moreover; (used before a disyllabic verb to indicate that the action of the verb is applied to sth or sb previously mentioned); to apply (restrictions etc) to (sb); to give (support, consideration etc) to (sth) nguồn tiếng anh | |
直到党委书记出面加以解释,才算打消了这种想法。 không có HSK 2.0 | |||||
| 728 | 不停bu | bù tíng 4–2 | v,d | incessant nguồn tiếng anh | |
在很多国家,理发店的师傅会和客人聊个不停。Ở nhiều nước, thợ cắt tóc trò chuyện không ngừng nghỉ với khách hàng.từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 | |||||
| 729 | 设想she | shè xiǎng 4–3 | v,vn | to imagine; to assume; to envisage; tentative plan; to have consideration for nguồn tiếng anh | |
我有一个设想。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 730 | 咳hai | hāi 1 | v,e | sound of sighing; (interjection expressing surprise, sorrow, regret, disappointment etc) oh; damn; wow nguồn tiếng anh | |
我咳出了血。 không có HSK 2.0 · 9 nét · bộ thủ 口 | |||||
| 731 | 月球yue | yuè qiú 4–2 | n | the moon nguồn tiếng anh | |
月球上有兔子吗? không có HSK 2.0 | |||||
| 732 | 挣钱zheng | zhèng qián 4–2 | v,vn | to make money nguồn tiếng anh | |
挣钱是他的宗教。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 733 | 拾shi | shí 2 | v,t | to pick up; to collate or arrange; ten (banker's anti-fraud numeral) nguồn tiếng anh | |
菜碗放得满桌都是,连吃剩下来的肉汤也没收拾好。 Trình độ HSK 2.0 6 · 9 nét · bộ thủ 手 | |||||
| 734 | 温和wen | wēn hé 1–2 | a,nr | mild; gentle; moderate nguồn tiếng anh | |
总体上说,日本的气候温和。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 735 | 景象jing | jǐng xiàng 3–4 | n | scene; sight (to behold) nguồn tiếng anh | |
看见这副景象,我不禁叹了口气。 không có HSK 2.0 | |||||
| 736 | 干预gan | gān yù 1–4 | v,vn | to meddle; to intervene; intervention nguồn tiếng anh | |
人类使用各种各样的算法干预数据处理的过程,就是在创造数据世界中的生命。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 737 | 此后ci | cǐ hòu 3–4 | t | after this; afterwards; hereafter nguồn tiếng anh | |
任何争辩总是女方说了算。男方此后提的下一句话才是新争辩的开头。 không có HSK 2.0 | |||||
| 738 | 打包da | dǎ bāo 3–1 | v,vn | to wrap; to pack; to put leftovers in a doggy bag for take-out; (computing) to package (i.e. create an archive file) nguồn tiếng anh | |
商家把饭打包好,放在门口的柜子里。Người lái buôn gói gạo và cất vào tủ ở cửa.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 739 | 商标shang | shāng biāo 1–1 | n | trademark; logo nguồn tiếng anh | |
一个人撑着印着保险公司商标的雨伞,经过了这条巷子。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 740 | 升高sheng | shēng gāo 1–1 | v,vn | to raise; to ascend nguồn tiếng anh | |
水在升高。 không có HSK 2.0 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 37 của 53 · 20 từ mỗi trang