HSK 6 Danh sách từ vựng- Trang 19
Tất cả 1123 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 361–380 của 1123.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 361–380 của 1123 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 3 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 19 với một câu ví dụ · 9 cũng có HSK 2.0(cấp độ 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 361 | 开通kai | kāi tōng 1–1 | v | to open (a new road or railway line); to set up (a hotline); to launch (a service); to subscribe to (a members-only service) nguồn tiếng anh | |
你开通免密支付了吗? không có HSK 2.0 | |||||
| 362 | 宠物chong | chǒng wù 3–4 | n | house pet nguồn tiếng anh | |
养宠物虽然麻烦,但是它让家里热闹了很多。Tuy việc nuôi thú cưng tuy phiền phức nhưng nó khiến ngôi nhà trở nên sinh động hơn rất nhiều.từ bài đọc được chấm điểm → Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 363 | 四处si | sì chù 4–4 | d | all over the place; everywhere and all directions nguồn tiếng anh | |
四处看看。 không có HSK 2.0 | |||||
| 364 | 浮fu | fú 2 | v,a | to float; superficial; floating; unstable; movable; provisional; temporary; transient; impetuous; hollow; inflated; to exceed; superfluous; excessive; surplus nguồn tiếng anh | |
油漂浮在水上。 không có HSK 2.0 · 10 nét · bộ thủ 水 | |||||
| 365 | 直升机zhi | zhí shēng jī 2–1–1 | n | helicopter nguồn tiếng anh | |
他们被直升机解救。 không có HSK 2.0 | |||||
| 366 | 仓库cang | cāng kù 1–4 | n | depot; storehouse; warehouse nguồn tiếng anh | |
那您随我来一趟,咱们去仓库里找一找,说不定那里会有。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 367 | 病情bing | bìng qíng 4–2 | n | state of an illness; patient's condition nguồn tiếng anh | |
自己乱吃药,可能让病情变得更严重。Dùng thuốc bừa bãi có thể khiến tình trạng bệnh trở nên trầm trọng hơn.từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 | |||||
| 368 | 岗位gang | gǎng wèi 3–4 | n | a post; a job nguồn tiếng anh | |
这个岗位不合适小姑娘。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 369 | 磨mo | mó 2 | v,n | to rub; to grind; to polish; to sharpen; to wear down; to die out; to waste time; to pester; to insist nguồn tiếng anh | |
她磨了这些刀。 không có HSK 2.0 · 16 nét · bộ thủ 石 | |||||
| 370 | 清洁qing | qīng jié 1–2 | a,v,an,ad | clean; to clean nguồn tiếng anh | |
必须保持牙齿的清洁健康。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 371 | 内衣nei | nèi yī 4–1 | n | undergarment; underwear nguồn tiếng anh | |
有些东西本身不适合退,比如食品、内衣和定做的商品。Một số mặt hàng không phù hợp để trả lại, chẳng hạn như thực phẩm, đồ lót và hàng đặt làm riêng.từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 | |||||
| 372 | 焦点jiao | jiāo diǎn 1–3 | n | focal point; focus (lit. and fig.) nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 373 | 回应hui | huí yìng 2–4 | v,vn | to respond; response nguồn tiếng anh | |
中国人通常不会主动邀请陌生人,但是很愿意回应你。Người Trung Quốc thường không chủ động mời người lạ nhưng họ rất sẵn lòng đáp lại bạn.từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 | |||||
| 374 | 故障gu | gù zhàng 4–4 | n | malfunction; breakdown; defect; shortcoming; fault; failure; impediment; error; bug (in software) nguồn tiếng anh | |
我遇到了故障。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 375 | 联赛lian | lián sài 2–4 | n | (sports) league; league tournament nguồn tiếng anh | |
英国所有的顶尖球队都在超级联赛中。 không có HSK 2.0 | |||||
| 376 | 上演shang | shàng yǎn 4–3 | v,vn | to screen (a movie); to stage (a play); a screening; a staging nguồn tiếng anh | |
罗密欧和朱丽叶正在剧场上演。 không có HSK 2.0 | |||||
| 377 | 欺负qi | qī fu 1–5 | v,vn | to bully nguồn tiếng anh | |
不要欺负我! Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 378 | 吊diao | diào 4 | v,q | a string of 100 cash (arch.); to lament; to condole with; variant of 吊 nguồn tiếng anh | |
吊带是最安全的。 Trình độ HSK 2.0 6 · 6 nét · bộ thủ 口 | |||||
| 379 | 指定zhi | zhǐ dìng 3–4 | v,vn | to appoint; to assign; to indicate clearly and with certainty; designated nguồn tiếng anh | |
他在指定时间的五分钟后到了。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 380 | 无效wu | wú xiào 2–4 | v,vn | not valid; ineffective; in vain nguồn tiếng anh | |
我的信用卡无效。Thẻ tín dụng của tôi không hợp lệ. không có HSK 2.0 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 19 của 57 · 20 từ mỗi trang