HSK 6 Danh sách từ vựng- Trang 4
Tất cả 1123 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 61–80 của 1123.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 61–80 của 1123 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 15 chữ Hán đơn · 1 với trang riêng của họ · 20 với một câu ví dụ · 8 cũng có HSK 2.0(cấp độ 4, 5, 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 61 | 爆bao | bào 4 | v,vn | to explode or burst; to quick fry or quick boil nguồn tiếng anh | |
传闻被爆是真的。 không có HSK 2.0 · 19 nét · bộ thủ 火 | |||||
| 62 | 解jie | jiě 3 | v | to divide; to break up; to split; to separate; to dissolve; to solve; to melt; to remove; to untie; to loosen; to open; to emancipate; to explain; to understand; to know; a solution; a dissection nguồn tiếng anh | |
我依然不理解。 không có HSK 2.0 · 13 nét · bộ thủ 角 | |||||
| 63 | 罪zui | zuì 4 | n | guilt; crime; fault; blame; sin nguồn tiếng anh | |
我没有罪。 không có HSK 2.0 · 13 nét · bộ thủ 网 | |||||
| 64 | 觉jue | jué 2 | v,g,q | to feel; to find that; thinking; awake; aware nguồn tiếng anh | |
舌头和上颚都是味觉器官。 không có HSK 2.0 · 9 nét · bộ thủ 見 · phồn thể 覺 | |||||
| 65 | 承诺↗ | chéng nuò 2–4 | v,vn | to promise; to undertake to do something; commitment nguồn tiếng anh | |
她承诺给我打电话。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 66 | 算是suan | suàn shì 4–4 | v | considered to be; at last nguồn tiếng anh | |
这件事我算是都不了解。 không có HSK 2.0 | |||||
| 67 | 滴di | dī 1 | v,q | a drop; to drip nguồn tiếng anh | |
滴水穿石。 Trình độ HSK 2.0 5 · 14 nét · bộ thủ 水 | |||||
| 68 | 党dang | dǎng 3 | n | party; association; club; society nguồn tiếng anh | |
我自愿加入中国共产党。 Trình độ HSK 2.0 6 · 10 nét · bộ thủ 儿 · phồn thể 黨 | |||||
| 69 | 印yin | yìn 4 | v,b,g | to print; to mark; to engrave; a seal; a print; a stamp; a mark; a trace; image nguồn tiếng anh | |
我想住在印度。 không có HSK 2.0 · 6 nét · bộ thủ 卩 | |||||
| 70 | 时期shi | shí qī 2–1 | n | period; phase nguồn tiếng anh | |
非常时期需要非常措施。 Trình độ HSK 2.0 5 | |||||
| 71 | 剧ju | jù 4 | n,g | theatrical work (play, opera, TV series etc); dramatic (change, increase etc); acute; severe nguồn tiếng anh | |
最近有一部电视剧很受欢迎,我和朋友都在看。Gần đây có một bộ phim truyền hình rất nổi tiếng, tôi và bạn bè đang xem nó.từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 · 10 nét · bộ thủ 刀 · phồn thể 劇 | |||||
| 72 | 酷ku | kù 4 | g,d | ruthless; strong (e.g. of wine); (loanword) cool; hip nguồn tiếng anh | |
这本书非常酷。 không có HSK 2.0 · 14 nét · bộ thủ 酉 | |||||
| 73 | 拖tuo | tuō 1 | v | to drag; to tow; to trail; to hang down; to mop (the floor); to delay; to drag on nguồn tiếng anh | |
他在拖。 không có HSK 2.0 · 8 nét · bộ thủ 手 | |||||
| 74 | 塞sai | sāi 1 | v,b,g | to stop up; to squeeze in; to stuff; cork; stopper nguồn tiếng anh | |
塞纳河穿越了巴黎。 không có HSK 2.0 · 13 nét · bộ thủ 土 | |||||
| 75 | 赚zhuan | zhuàn 4 | v | to earn; to make a profit nguồn tiếng anh | |
我想赚多点。 Trình độ HSK 2.0 4 · 14 nét · bộ thủ 貝 · phồn thể 賺 | |||||
| 76 | 品牌pin | pǐn pái 3–2 | n | brand name; trademark nguồn tiếng anh | |
这也是品牌愿意在设计上花钱的原因。từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 | |||||
| 77 | 炒chao | chǎo 3 | v | to sauté; to stir-fry; to speculate; to hype; to fire (sb) nguồn tiếng anh | |
秘书被炒了。 Trình độ HSK 2.0 5 · 8 nét · bộ thủ 火 | |||||
| 78 | 塔ta | tǎ 3 | n,b | pagoda; tower; minaret; stupa (abbr. loanword from Sanskrit tapo) nguồn tiếng anh | |
那是一座塔。 Trình độ HSK 2.0 5 · 12 nét · bộ thủ 土 | |||||
| 79 | 惊喜jing | jīng xǐ 1–3 | a,an | nice surprise; to be pleasantly surprised nguồn tiếng anh | |
真是个惊喜!Thật là bất ngờ! không có HSK 2.0 | |||||
| 80 | 搭da | dā 1 | v | to put up; to build (scaffolding); to hang (clothes on a pole); to connect; to join; to arrange in pairs; to match; to add; to throw in (resources); to take (boat, train); variant of 褡 nguồn tiếng anh | |
他搭错了车。 Trình độ HSK 2.0 6 · 12 nét · bộ thủ 手 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 4 của 57 · 20 từ mỗi trang