HSK 6 Danh sách từ vựng- Trang 48
Tất cả 1123 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 941–960 của 1123.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác
Từ 941–960 của 1123 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 11 với một câu ví dụ · 2 cũng có HSK 2.0(mức độ 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 941 | 时节shi | shí jié 2–2 | n | season; time nguồn tiếng anh | |
正是樱花最美的时节。 không có HSK 2.0 | |||||
| 942 | 作废zuo | zuò fèi 4–4 | v | to become invalid; to cancel; to delete; to nullify nguồn tiếng anh | |
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 943 | 房价fang | fáng jià 2–4 | n | house price; cost of housing nguồn tiếng anh | |
| 944 | 报刊bao | bào kān 4–1 | n | newspapers and periodicals; the press nguồn tiếng anh | |
在民主国家,报刊的独立是很重要的。 không có HSK 2.0 | |||||
| 945 | 挨打ai | ái dǎ 2–3 | v | to take a beating; to get thrashed; to come under attack nguồn tiếng anh | |
落后就要挨打。 không có HSK 2.0 | |||||
| 946 | 只得zhi | zhǐ dé 3–2 | d | to have no alternative but to; to be obliged to nguồn tiếng anh | |
我无奈只得跟随着她。 không có HSK 2.0 | |||||
| 947 | 清洁工qing | qīng jié gōng 1–2–1 | n | cleaner; janitor; garbage collector nguồn tiếng anh | |
| 948 | 省钱sheng | shěng qián 3–2 | a,v | to save money nguồn tiếng anh | |
乘巴士更省钱。 không có HSK 2.0 | |||||
| 949 | 小于xiao | xiǎo yú 3–2 | v | less than, < nguồn tiếng anh | |
| 950 | 多媒体duo | duō méi tǐ 1–2–3 | n | multimedia nguồn tiếng anh | |
| 951 | 稿子gao | gǎo zi 3–5 | n | draft of a document; script; manuscript; mental plan; precedent nguồn tiếng anh | |
天好以后,我要把稿子送到出版社去。 không có HSK 2.0 | |||||
| 952 | 打印机da | dǎ yìn jī 3–4–1 | n | printer nguồn tiếng anh | |
| 953 | 王后wang | wáng hòu 2–4 | n | queen nguồn tiếng anh | |
| 954 | 工商gong | gōng shāng 1–1 | n | industry and commerce nguồn tiếng anh | |
不再需要跑工商所。 không có HSK 2.0 | |||||
| 955 | 奶粉nai | nǎi fěn 3–3 → 2–3 | n | powdered milk nguồn tiếng anh | |
| 956 | 波浪bo | bō làng 1–4 | n | wave nguồn tiếng anh | |
波浪拍打着海岸。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 957 | 自学zi | zì xué 4–2 | v,vn | self-study; to study on one's own nguồn tiếng anh | |
我是自学这门语言的。 không có HSK 2.0 | |||||
| 958 | 修车xiu | xiū chē 1–1 | v,vn | to repair a bike (car etc) nguồn tiếng anh | |
汤姆说过谁要来帮他修车吗? không có HSK 2.0 | |||||
| 959 | 墨水mo | mò shuǐ 4–3 | n | ink nguồn tiếng anh | |
这种墨水颜色鲜艳。 không có HSK 2.0 | |||||
| 960 | 父女fu | fù nǚ 4–3 | n | father and daughter nguồn tiếng anh | |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 48 của 57 · 20 từ mỗi trang