Chuyển đến nội dung

HSK 6 Danh sách từ vựng- Trang 47

Tất cả 1123 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 6, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.

Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 921–940 của 1123.

Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.

Bạn đang tìm kiếm tiêu chuẩn khác? HSK 6 dưới HSK 2.0 (bản cũ) →So sánh HSK 3.0 (hiện tại) với tiêu chuẩn khác

Từ 921–940 của 1123 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 11 với một câu ví dụ · 2 cũng có HSK 2.0(mức độ 6)

#TừpinyinPOSNghĩaDanh sách học
921好似haohǎo sì 3–4 vto seem; to be like nguồn tiếng anh

他的失败好似和他的性格有什么关系。

không có HSK 2.0

922显出xianxiǎn chū 3–1 vto express; to exhibit nguồn tiếng anh

她显出不同于他人的平静。

không có HSK 2.0

923长假changcháng jià 2–4 nlong vacation nguồn tiếng anh

但是他喜欢学校放长假。

không có HSK 2.0

924定时dingdìng shí 4–2 d,bto fix a time; fixed time; timed (of explosive etc) nguồn tiếng anh

你定时间我就到那里。

không có HSK 2.0

925升值shengshēng zhí 1–2 v,vnto rise in value; to appreciate nguồn tiếng anh

这个画框能让画升值。

không có HSK 2.0

926电车diandiàn chē 4–1 ntrolleybus nguồn tiếng anh

我买了辆电车。

không có HSK 2.0

927海浪haihǎi làng 3–4 nsea wave nguồn tiếng anh

海浪拍打在岸边的岩石上。

không có HSK 2.0

928音像yinyīn xiàng 1–4 naudio and video; audiovisual nguồn tiếng anh
929踏实tatā shi 1–5afirmly-based; steady; steadfast; to have peace of mind; free from anxiety; Taiwan pr. [tà shí] nguồn tiếng anh

我是个脚踏实地的人。

Trình độ HSK 2.0 6

930出台chuchū tái 1–2 v,vnto officially launch (a policy, program etc); to appear on stage; to appear publicly; (of a bar girl) to leave with a client nguồn tiếng anh

近几年各国都加强了监管,出台了不少条例限制出口。Trong những năm gần đây, nhiều nước đã tăng cường giám sát và ban hành nhiều quy định nhằm hạn chế xuất khẩu.từ bài đọc được chấm điểm →

không có HSK 2.0

931简介jianjiǎn jiè 3–4 nsummary; brief introduction nguồn tiếng anh
932生活费shengshēng huó fèi 1–2–4ncost of living; living expenses; alimony nguồn tiếng anh
933座谈会zuozuò tán huì 4–2–4nconference; symposium; rap session nguồn tiếng anh
934借鉴jiejiè jiàn 4–4 v,vnto draw on (others' experience); to learn from (how others do things); lesson to be learned (by observing others) nguồn tiếng anh

Trình độ HSK 2.0 6

935旅店lvlǚ diàn 3–4 ninn; small hotel nguồn tiếng anh
936近日jinjìn rì 4–4 t(in) the past few days; recently; (within) the next few days nguồn tiếng anh
937地名didì míng 4–2 nplace name; toponym nguồn tiếng anh
938老乡laolǎo xiāng 3–1 nfellow townsman; fellow villager; sb from the same hometown nguồn tiếng anh

原来你和我是老乡。

không có HSK 2.0

939内外neinèi wài 4–4 finside and outside; domestic and foreign; approximately; about nguồn tiếng anh
940取款quqǔ kuǎn 3–3 → 2–3v,vnto withdraw money from a bank nguồn tiếng anh

活期取款的话,你可以随便什么时候用硬卡刷。

không có HSK 2.0

+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ

Trang 47 của 57 · 20 từ mỗi trang