HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 154
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 3061–3080 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 3061–3080 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 2 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 13 với một câu ví dụ · 2 cũng có HSK 2.0(mức độ 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 3061 | 顺手shun | shùn shǒu 4–3 | d,a | easily; without trouble; while one is at it; in passing; handy nguồn tiếng anh | |
他不是在偷皮夹子,他是顺手牵羊。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3062 | 余额yu | yú é 2–2 | n | balance (of an account, bill etc); surplus; remainder nguồn tiếng anh | |
我只付了首期房款,余额是用按揭办法付的。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3063 | 胶片jiao | jiāo piàn 1–4 | n | (photographic) film nguồn tiếng anh | |
| 3064 | 细微xi | xì wēi 4–1 | a | tiny; minute; fine; subtle; sensitive (instruments) nguồn tiếng anh | |
| 3065 | 显眼xian | xiǎn yǎn 3–3 → 2–3 | a | conspicuous; eye-catching; glamorous nguồn tiếng anh | |
| 3066 | 简易jian | jiǎn yì 3–4 | a,nr | simple and easy; simplistic; simplicity nguồn tiếng anh | |
| 3067 | 欣喜xin | xīn xǐ 1–3 | a,an | happy nguồn tiếng anh | |
她欣喜若狂。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3068 | 吓唬xia | xià hu 4–5 | v | to scare; to frighten nguồn tiếng anh | |
我没想吓唬你。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3069 | 海拔hai | hǎi bá 3–2 | n | height above sea level; elevation nguồn tiếng anh | |
这个镇海拔1500米。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 3070 | 温室wen | wēn shì 1–4 | n | greenhouse nguồn tiếng anh | |
人们谈到全球气候变化的时候,常常用到“温室效应”这个词。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3071 | 检察jian | jiǎn chá 3–2 | b,n | to inspect; (law) to prosecute; to investigate nguồn tiếng anh | |
检察官问了我一个引导性的问题。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3072 | 宠爱chong | chǒng ài 3–4 | v | to dote on sb nguồn tiếng anh | |
| 3073 | 摇晃yao | yáo huàng 2–4 | v | to rock; to shake; to sway nguồn tiếng anh | |
建筑物在地震中摇晃。 Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 3074 | 失明shi | shī míng 1–2 | v,vn | to lose one's eyesight; to become blind; blindness nguồn tiếng anh | |
他失明了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3075 | 栏杆lan | lán gān 2–1 | n | railing; banister nguồn tiếng anh | |
我把相机放在栏杆上,屏住呼吸,再按下按钮。từ bài đọc được chấm điểm → không có HSK 2.0 | |||||
| 3076 | 兴致xing | xìng zhì 4–4 | n | mood; spirits; interest nguồn tiếng anh | |
蓝色的鸟栖息在树枝上,兴致昂扬地唱着歌。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3077 | 累积lei | lěi jī 3–1 | v,vn | to accumulate nguồn tiếng anh | |
| 3078 | 静止jing | jìng zhǐ 4–3 | v,vn | still; immobile; static; stationary nguồn tiếng anh | |
那一刻,时间仿佛静止了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 3079 | 拴shuan | shuān 1 | v | to tie up nguồn tiếng anh | |
汤姆把线拴在了风筝上。 không có HSK 2.0 · 9 nét · bộ thủ 手 | |||||
| 3080 | 拱gong | gǒng 3 | v,g | to cup one's hands in salute; to surround; to arch; to dig earth with the snout; arched nguồn tiếng anh | |
không có HSK 2.0 · 9 nét · bộ thủ 手 | |||||
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 154 của 281 · 20 từ mỗi trang