HSK 7 Danh sách từ vựng- Trang 270
Tất cả 5606 từ trong HSK 3.0 (chuẩn hiện hành) mức độ 7, với pinyin, từ loại và nghĩa tiếng Anh. Các từ liên kết đến các trang chữ Hán của chúng để biết thứ tự nét và các từ ví dụ.
Danh sách từ: HSK 3.0 (chuẩn hiện hành). Đang hiển thị 5381–5400 của 5606.
Bản dịch tiếng Việt cho cấp này đang được chuẩn bị. Một số nghĩa tạm hiển thị bằng tiếng Anh; trang này chưa được lập chỉ mục.
Từ 5381–5400 của 5606 · 20 của 20 có một phòng thu âm · 0 chữ Hán đơn · 0 với trang riêng của họ · 3 với một câu ví dụ · 1 cũng có HSK 2.0(mức độ 6)
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 5381 | 盛气凌人sheng | shèng qì líng rén 4–4–2–2 | v | overbearing; arrogant bully nguồn tiếng anh | |
| 5382 | 心灵手巧xin | xīn líng shǒu qiǎo 1–2–3–3 | v | capable; clever; dexterous nguồn tiếng anh | |
| 5383 | 马后炮ma | mǎ hòu pào 3–4–4 | v | lit. firing after the horse; fig. belated action; giving advice in hindsight nguồn tiếng anh | |
事情已经定下来了,我们再怎么努力也无济于事了,一切都是马后炮了。 không có HSK 2.0 | |||||
| 5384 | 爱面子ai | ài miàn zi 4–4–5 | a | to like to look good in the eyes of others; sensitive about how one is regarded by others; proud nguồn tiếng anh | |
你很好强,爱面子,但是这有什么必要呢!人生最重要的不是这个 không có HSK 2.0 | |||||
| 5385 | 横七竖八heng | héng qī shù bā 2–1–4–1 | in disorder; at sixes and sevens (idiom) nguồn tiếng anh | ||
| 5386 | 孤陋寡闻gu | gū lòu guǎ wén 1–4–3–2 | v | ignorant and inexperienced; ill-informed and narrow-minded nguồn tiếng anh | |
| 5387 | 赐教ci | cì jiào 4–4 | v | (honorific) to impart one's wisdom; to enlighten nguồn tiếng anh | |
| 5388 | 接济jie | jiē jì 1–4 | v | to give material assistance to nguồn tiếng anh | |
| 5389 | 吵嘴chao | chǎo zuǐ 3–3 → 2–3 | v | to quarrel nguồn tiếng anh | |
| 5390 | 师资shi | shī zī 1–1 | n | qualified teacher nguồn tiếng anh | |
| 5391 | 眉开眼笑mei | méi kāi yǎn xiào 2–1–3–4 | brows raised in delight, eyes laughing (idiom); beaming with joy; all smiles nguồn tiếng anh | ||
| 5392 | 斩草除根zhan | zhǎn cǎo chú gēn 3–3–2–1 → 2–3–2–1 | v | to cut weeds and eliminate the roots (idiom); to destroy root and branch; to eliminate completely nguồn tiếng anh | |
| 5393 | 前赴后继qian | qián fù hòu jì 2–4–4–4 | v | to advance dauntlessly in wave upon wave (idiom) nguồn tiếng anh | |
| 5394 | 平常心ping | píng cháng xīn 2–2–1 | n | levelheadedness; calmness; equanimity nguồn tiếng anh | |
| 5395 | 岂有此理qi | qǐ yǒu cǐ lǐ 3–3–3–3 → 2–2–2–3 | how can this be so? (idiom); preposterous; ridiculous; absurd nguồn tiếng anh | ||
Trình độ HSK 2.0 6 | |||||
| 5396 | 彩霞cai | cǎi xiá 3–2 | clouds tinged with sunset hues nguồn tiếng anh | ||
| 5397 | 画龙点睛hua | huà lóng diǎn jīng 4–2–3–1 | v | to paint a dragon and dot in the eyes (idiom); fig. to add the vital finishing touch; the crucial point that brings the subject to life; a few words to clinch the point nguồn tiếng anh | |
画龙点睛是一则寓言故事。 không có HSK 2.0 | |||||
| 5398 | 精练jing | jīng liàn 1–4 | a | (textiles) to scour; to degum (silk); variant of 精炼 nguồn tiếng anh | |
| 5399 | 栋梁dong | dòng liáng 4–2 | n | ridgepole; ridgepole and beams; person able to bear heavy responsibility; mainstay (of organization); pillar (of state) nguồn tiếng anh | |
| 5400 | 攻关gong | gōng guān 1–1 | vn | to storm a strategic pass; fig. to tackle a key problem nguồn tiếng anh | |
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học của bạn, sau đó xem lại nó với sự lặp lại cách đều nhau. Biểu tượng micrô mở ra phần thực hành luyện nhại cho từ đó - nó xuất hiện cho những từ mà chúng tôi đã ghi âm. Dấu ↗ (hoặc chip âm tiết) mở trang riêng của từ: các từ thông dụng có một, các từ còn lại được liệt kê dưới âm tiết đầu tiên của chúng. Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản. xem lại nó · luyện nhại · âm tiết đầu tiên của họ
Trang 270 của 281 · 20 từ mỗi trang