停车场
tíng chē chǎng 2–1–3
bãi đậu xe
- HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
- 3chữ Hán停 · 车 · 场
- 3âm tiếttíng chē chǎng
- Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 5.453
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Câu ví dụ
我们花了很长时间找停车场。
Chúng tôi đã mất một thời gian dài để tìm chỗ đậu xe.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
停车场是免费的。
Bãi đậu xe miễn phí.
từ kho ngữ liệu Tatoeba
Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 停车场. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 汽车qì chēHSK 1
xe hơi
- 车上chē shàngHSK 1
trong xe; trên đầu xe
- 机场jī chǎngHSK 1
sân bay
- 开车kāi chēHSK 1
lái xe ô tô
- 出租车chū zū chēHSK 2
Taxi; (Tw) thuê xe
- 火车huǒ chēHSK 1
tàu hỏa
- 广场guǎng chǎngHSK 2
quảng trường công cộng; quảng trường
- 车辆chē liàngHSK 2
phương tiện giao thông
- 停车tíng chēHSK 2
bãi đậu xe; dừng xe
- 自行车zì xíng chēHSK 2
xe đạp
- 商场shāng chǎngHSK 1
trung tâm mua sắm; trung tâm mua sắm