Chuyển đến nội dung

名单

míng dān 2–1

danh sách tên

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán名 · 单
  • 2âm tiếtmíng dān
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 2.125

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 名míng6 nétHSK 1
  • 单dān8 nétHSK 2phồn thể 單

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 他的名字不在名单里。

    Tên anh ấy không có trong danh sách.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

  • 别忘了在名单上写上你自己的名字。

    Đừng quên ghi tên mình vào danh sách nhé.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 名单. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi