Chuyển đến nội dung

找出

zhǎo chū 3–1

tìm thấy; tìm kiếm

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán找 · 出
  • 2âm tiếtzhǎo chū
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 6.479

Các chữ Hán trong từ

  • 找zhǎo7 nétHSK 1
  • 出chū5 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我很想找出她为什么这么说的原因。

    Tôi rất muốn tìm hiểu lý do tại sao cô ấy lại nói như vậy.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 找出. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi