Chuyển đến nội dung

播出

bō chū 1–1

phát tin; phát tin

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 2chữ Hán播 · 出
  • 2âm tiếtbō chū
  • Ít phổ biến hơnnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 4.365

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 播bō15 nétHSK 3
  • 出chū5 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 他去世的消息在世界各地播出。

    Tin tức về cái chết của ông đã được phát đi khắp thế giới.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 播出. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi