Chuyển đến nội dung

老头儿

lǎo tóu r 3–2

bố mẹ là nam giới; ông nội

  • HSK 3trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 3
  • 3chữ Hán老 · 头 · 儿
  • 3âm tiếtlǎo tóu r
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 21.642

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 老lǎo6 nétHSK 1
  • 头tóu5 nétHSK 2phồn thể 頭
  • 儿ér2 nétHSK 1phồn thể 兒

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 那位老头儿正在公园里散步。

    Ông già đang đi dạo trong công viên.

    ví dụ của chúng ta

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 老头儿. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi