Chuyển đến nội dung

阴天

yīn tiān 1–1

ngày nhiều mây; trời nhiều mây

  • HSK 2trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 2
  • 2chữ Hán阴 · 天
  • 2âm tiếtyīn tiān
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 25.274

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 阴yīn7 nétHSK 2phồn thể 陰
  • 天tiān4 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 今天是个阴天。

    Hôm nay là một ngày nhiều mây.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 阴天. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi