Chuyển đến nội dung

网友

wǎng yǒu 3–3 → 2–3

bạn bè trực tuyến; người dùng internet

  • HSK 1trong danh sách HSKHSK 3.0 mức độ 1
  • 2chữ Hán网 · 友
  • 2âm tiếtwǎng yǒu
  • Hiếmnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 29.751

Từ loại: n

Các chữ Hán trong từ

  • 网wǎng6 nétHSK 1phồn thể 網
  • 友yǒu4 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Câu ví dụ

  • 我跟网友讲过的东西比我告诉我父母的还多。

    Tôi đã nói với nhiều người trên mạng hơn là tôi đã nói với bố mẹ mình.

    từ kho ngữ liệu Tatoeba

Câu văn có nguồn gốc từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR), do cộng đồng của họ đóng góp.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 网友. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi