Từ tiếng Trung bắt đầu bằng “qian”
63 các từ trong từ vựng HSK của chúng ta bắt đầu bằng âm tiếtqian. Chúng được sắp xếp theo mức độ phổ biến của chúng, vì vậy những thứ bạn có nhiều khả năng gặp nhất sẽ được ưu tiên trước. các 10 hữu ích nhất trong số họ đều có trang riêng — chúng được liệt kê đầu tiên bên dưới.
- 63những từ bắt đầu bằng "qian"
- 10với trang riêng của họ
- 2trang của 50 từ
Ban đầu q · cuối cùng ian · nghe bốn âm và xem các chữ Hán ví dụ →
- thanh điệu đầu tiên 27
- thanh điệu thứ 2 30
- thanh điệu thứ 3 2
- thanh điệu thứ 4 4
Số từ theo thanh điệu được tính vào âm tiết đầu tiên của mỗi từ.
Những từ thông dụng có âm tiết này
- 千万qiān wànHSK 3
mười triệu; một số tiền rất lớn; thực sự chắc chắn
- 前面qián miànHSK 3
ở phía trước; trước đây
- 前往qián wǎngHSK 3
đi tới; đi tới
- 前进qián jìnHSK 3
tiếp tục; tiến về phía trước
- 钱包qián bāoHSK 1
cái ví
- 前后qián hòuHSK 3
xung quanh; trước và sau; trước và sau
- 前天qián tiānHSK 1
ngày hôm kia
- 前年qián niánHSK 2
năm trước
- 千克qiān kèHSK 2
kg
- 前边qián bianHSK 1
đằng trước; trước mặt
Tất cả 63 từ
| # | Từ | pinyin | POS | Nghĩa | Danh sách học |
|---|---|---|---|---|---|
| 51 | 迁就 | qiān jiù | v | to yield; to adapt to; to accommodate to (sth) nguồn tiếng anh | |
| 52 | 谦逊 | qiān xùn | a,an | humble; modest; unpretentious; modesty nguồn tiếng anh | |
| 53 | 牵头 | qiān tóu | v | to lead (an animal by the head); to take the lead; to coordinate (a combined operation); to mediate; a go-between (e.g. marriage broker) nguồn tiếng anh | |
| 54 | 钳子 | qián zi | n | pliers; pincers; tongs; forceps; vise; clamp; claw (of a crab etc); (dialect) earring nguồn tiếng anh | |
| 55 | 潜移默化 | qián yí mò huà | v | imperceptible influence; to influence secretly nguồn tiếng anh | |
| 56 | 千家万户 | qiān jiā wàn hù | l | every family (idiom) nguồn tiếng anh | |
| 57 | 前无古人 | qián wú gǔ rén | l | (idiom) unprecedented; unheard of nguồn tiếng anh | |
| 58 | 千钧一发 | qiān jūn yī fà | l | a thousand pounds hangs by a thread (idiom); imminent peril; a matter of life or death nguồn tiếng anh | |
| 59 | 千变万化 | qiān biàn wàn huà | v | countless changes; constant permutation nguồn tiếng anh | |
| 60 | 欠条 | qiàn tiáo | n | IOU; certificate of indebtedness nguồn tiếng anh | |
| 61 | 千军万马 | qiān jūn wàn mǎ | l | magnificent army with thousands of men and horses (idiom); impressive display of manpower; all the King's horses and all the King's men nguồn tiếng anh | |
| 62 | 前赴后继 | qián fù hòu jì | v | to advance dauntlessly in wave upon wave (idiom) nguồn tiếng anh | |
| 63 | 前仰后合 | qián yǎng hòu hé | to sway to and fro; to rock back and forth nguồn tiếng anh |
Trang 2 của 2 · 50 từ mỗi trang
+ Lưu thêm một từ vào danh sách học tập . Chỉ được lưu trữ trong trình duyệt này, không cần tài khoản.