Chuyển đến nội dung

执行

zhí xíng 2–2

to implement; to carry out; to execute; to run

Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.
  • HSK 5trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 5 · HSK 3.0 mức độ 5
  • 2chữ Hán执 · 行
  • 2âm tiếtzhí xíng
  • Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.328

Từ loại: v,vn

Các chữ Hán trong từ

  • 执zhí6 nétHSK 5phồn thể 執
  • 行xíng6 nétHSK 1

Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.

Những từ có chữ Hán giống nhau

Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 执行. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.

Tiếp tục đi