机构
jī gòu 1–4
mechanism; structure; organization; agency; institution
Bản dịch tiếng Nhật chưa sẵn sàng; nghĩa tiếng Anh được hiển thị.- HSK 4trong danh sách HSKHSK 2.0 mức độ 6 · HSK 3.0 mức độ 4
- 2chữ Hán机 · 构
- 2âm tiếtjī gòu
- Chungnó phổ biến thế nàosố lần xuất hiện trong ngữ liệu 1.289
Từ loại: n
Các chữ Hán trong từ
Mỗi chữ Hán liên kết với nó trang thứ tự nét với bài tập truy tìm và viết.
Những từ có chữ Hán giống nhau
Những từ này có chung ít nhất một chữ Hán với 机构. Đọc chúng cùng nhau là cách các chữ Hán bắt đầu gắn kết - những chữ Hán giống nhau trong một bối cảnh khác.
- 机会jī huìHSK 2
cơ hội; cơ hội
- 手机shǒu jīHSK 1
điện thoại di động
- 飞机fēi jīHSK 1
phi cơ
- 司机sī jīHSK 2
tài xế; tài xế
- 机场jī chǎngHSK 1
sân bay
- 相机xiàng jīHSK 2
máy ảnh
- 计算机jì suàn jīHSK 2
máy tính; (Tw) máy tính
- 机票jī piàoHSK 1
vé máy bay; vé hành khách
- 电视机diàn shì jīHSK 1
tivi